Kết quả xổ số điện toán Power 6/55
Kỳ vé #01333 | Thứ năm, ngày 16/04/2026
02071522475255
Bảng thống kê số người trúng giải Power 6/55 Thứ năm, ngày 16/04/2026
| Giá trị Jackpot 1: | 91.889.389.200 đồng |
| Giá trị Jackpot 2: | 0 đồng |
| Giải thưởng | Trùng khớp | SL thưởng | Giá trị giải |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 1 | 91.889.389.200 | |
| Jackpot 2 | 0 | 0 | |
| Giải nhất | 19 | 40.000.000đ | |
| Giải nhì | 979 | 500.000đ | |
| Giải ba | 22169 | 50.000đ |
Kỳ vé #01332 | Thứ ba, ngày 14/04/2026
08162235394728
Bảng thống kê số người trúng giải Power 6/55 Thứ ba, ngày 14/04/2026
| Giá trị Jackpot 1: | 87.796.064.550 đồng |
| Giá trị Jackpot 2: | 4.155.167.000 đồng |
| Giải thưởng | Trùng khớp | SL thưởng | Giá trị giải |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 87.796.064.550 | |
| Jackpot 2 | 2 | 2.077.583.500đ | |
| Giải nhất | 23 | 40.000.000đ | |
| Giải nhì | 1218 | 500.000đ | |
| Giải ba | 25845 | 50.000đ |
Kỳ vé #01331 | Thứ bảy, ngày 11/04/2026
13262938495307
Bảng thống kê số người trúng giải Power 6/55 Thứ bảy, ngày 11/04/2026
| Giá trị Jackpot 1: | 81.069.972.600 đồng |
| Giá trị Jackpot 2: | 3.407.823.450 đồng |
| Giải thưởng | Trùng khớp | SL thưởng | Giá trị giải |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 81.069.972.600 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.407.823.450 | |
| Giải nhất | 5 | 40.000.000đ | |
| Giải nhì | 1004 | 500.000đ | |
| Giải ba | 19337 | 50.000đ |
Kỳ vé #01330 | Thứ năm, ngày 09/04/2026
16182229415338
Bảng thống kê số người trúng giải Power 6/55 Thứ năm, ngày 09/04/2026
| Giá trị Jackpot 1: | 77.399.561.550 đồng |
| Giá trị Jackpot 2: | 4.591.280.800 đồng |
| Giải thưởng | Trùng khớp | SL thưởng | Giá trị giải |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 77.399.561.550 | |
| Jackpot 2 | 1 | 4.591.280.800 | |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000đ | |
| Giải nhì | 825 | 500.000đ | |
| Giải ba | 17710 | 50.000đ |
Kỳ vé #01329 | Thứ ba, ngày 07/04/2026
01132331445332
Bảng thống kê số người trúng giải Power 6/55 Thứ ba, ngày 07/04/2026
| Giá trị Jackpot 1: | 71.632.884.900 đồng |
| Giá trị Jackpot 2: | 3.950.538.950 đồng |
| Giải thưởng | Trùng khớp | SL thưởng | Giá trị giải |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 71.632.884.900 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.950.538.950 | |
| Giải nhất | 10 | 40.000.000đ | |
| Giải nhì | 864 | 500.000đ | |
| Giải ba | 18362 | 50.000đ |
